se relayer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Thay phiên nhau, thay nhau làm việc: Hành động của hai hoặc nhiều người lần lượt thay thế nhau để thực hiện một công việc, nhiệm vụ, hoặc hoạt động nào đó, nhằm đảm bảo công việc được liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Les infirmières se relaient auprès du patient jour et nuit. (Các y tá thay phiên nhau chăm sóc bệnh nhân ngày đêm.)
    • Pour le long trajet en voiture, nous nous relayons au volant. (Để chặng đường dài bằng ô , chúng tôi thay nhau lái xe.)
    • Les deux équipes se relaient sur le chantier pour terminer plus vite. (Hai đội thay phiên nhau tại công trường để hoàn thành nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se relayer pour faire quelque chose": thay phiên nhau để làm việcđó.

    • Les bénévoles se relaient pour servir les repas. (Các tình nguyện viên thay phiên nhau để phát suất ăn.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao (tiếp sức): Mặc dù "se relayer" thường chỉ hành động thay phiên chung, trong thể thao, có thể gợi nhớ đến khái niệm tiếp sức, nơi các vận động viên thay nhau thực hiện phần thi của mình.

    • Les coureurs se relaient pour porter le drapeau. (Các vận động viên chạy thay nhau cầm lá cờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Relayer (ngoại động từ): thay thế ai, tiếp sức.
    • Il a relayé son collègue à la réunion. (Anh ấy đã thay thế đồng nghiệp trong cuộc họp.)
  • Un relais (danh từ): sự thay phiên, điểm tiếp sức, trạm trung chuyển.
    • Le relais est assuré par une nouvelle équipe. (Việc thay phiên được đảm bảo bởi một đội mới.)
  • La relève (danh từ): sự thay ca, thế hệ kế tiếp.
    • La relève de la garde a lieu à midi. (Lễ thay gác diễn ra vào lúc trưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Se succéder: kế tiếp nhau (thường nhấn mạnh tính chất lần lượt theo thời gian).
  • Alterner: luân phiên, thay phiên (có thể dùng cho các đối tượng hoặc hành động).
  • Prendre le relais: tiếp quản, thay thế (nhấn mạnh hành động tiếp nhận từ người khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâymột động từ phản thân tiếng Pháp. Cấu trúc của đã cố định là "se relayer".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể động từ "se relayer".)

tự động từ
  1. thay phiên nhau

Từ gần giống